Từ Vựng:
Autoscaling: (n) tự động mở rộng
Node: (n) nút (máy chủ hoặc thiết bị trong mạng)
Metrics: (n) số liệu đo lường
Configuration: (n) cấu hình
Staging: (n) môi trường kiểm thử trung gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Autoscaling: (n) tự động mở rộng
Node: (n) nút (máy chủ hoặc thiết bị trong mạng)
Metrics: (n) số liệu đo lường
Configuration: (n) cấu hình
Staging: (n) môi trường kiểm thử trung gian
Luyện tập thêm về bài học này: