Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Cấu Hình Tự Động Mở Rộng Cụm – Advanced Level

Autoscaling
(n) tự động mở rộng
Node
(n) nút (máy chủ hoặc thiết bị trong mạng)
Metrics
(n) số liệu đo lường
Configuration
(n) cấu hình
Staging
(n) môi trường kiểm thử trung gian

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Autoscaling
Node
Metrics
Configuration
Staging
(n) nút (máy chủ hoặc thiết bị trong mạng)
(n) môi trường kiểm thử trung gian
(n) cấu hình
(n) tự động mở rộng
(n) số liệu đo lường

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Autoscaling” mean?
4. What does “Node” mean?
5. What does “Metrics” mean?
6. What does “Configuration” mean?
7. What does “Staging” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: