Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiến Thức Cơ Bản Về Bảo Mật Container Với Các Lập Trình Viên – Medium Level

Container
(n) vùng chứa
Vulnerability
(n) lỗ hổng bảo mật
Image
(n) ảnh, hình ảnh (trong DevOps thường chỉ ảnh hệ thống hoặc container image)
Firewall
(n) tường lửa
Scan
(v) quét; (n) quá trình quét (bảo mật, mã nguồn)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Container
Vulnerability
Image
Firewall
Scan
(n) ảnh, hình ảnh (trong DevOps thường chỉ ảnh hệ thống hoặc container image)
(v) quét; (n) quá trình quét (bảo mật, mã nguồn)
(n) tường lửa
(n) lỗ hổng bảo mật
(n) vùng chứa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Container” mean?
4. What does “Vulnerability” mean?
5. What does “Image” mean?
6. What does “Firewall” mean?
7. What does “Scan” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: