Từ Vựng:
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Recover: (v) khôi phục
Encrypt: (v) mã hóa
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Crash: (n) sự cố hệ thống; (v) gặp sự cố hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Recover: (v) khôi phục
Encrypt: (v) mã hóa
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Crash: (n) sự cố hệ thống; (v) gặp sự cố hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này: