Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đóng Băng Việc Triển Khai Trong Giai Đoạn Kinh Doanh Trọng Yếu – Medium Level

Deployment
(n) triển khai
Freeze
(v) đóng băng; (n) trạng thái đóng băng (không thay đổi)
Critical
(adj) quan trọng, thiết yếu
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp
Risk
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Deployment
Freeze
Critical
Emergency
Risk
(adj) quan trọng, thiết yếu
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(v) đóng băng; (n) trạng thái đóng băng (không thay đổi)
(n) tình huống khẩn cấp
(n) triển khai

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Deployment” mean?
4. What does “Freeze” mean?
5. What does “Critical” mean?
6. What does “Emergency” mean?
7. What does “Risk” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: