Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sự Cố Đường Ống – Easy Level

Pipeline
(n) chuỗi công đoạn tự động trong phát triển phần mềm
Failed
(adj) không thành công, thất bại
Bug
(n) lỗi phần mềm
Fix
(v) sửa lỗi
Test
(v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pipeline
Failed
Bug
Fix
Test
(v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử
(adj) không thành công, thất bại
(n) chuỗi công đoạn tự động trong phát triển phần mềm
(v) sửa lỗi
(n) lỗi phần mềm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pipeline” mean?
4. What does “Failed” mean?
5. What does “Bug” mean?
6. What does “Fix” mean?
7. What does “Test” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: