Từ Vựng:
Firewall: (n) tường lửa
Block: (v) chặn; (n) khối
Incoming: (adj) đến, đi vào
Whitelist: (n) danh sách trắng
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình, thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Firewall: (n) tường lửa
Block: (v) chặn; (n) khối
Incoming: (adj) đến, đi vào
Whitelist: (n) danh sách trắng
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình, thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: