Từ Vựng:
Alerting: (n) cảnh báo
Threshold: (n) ngưỡng
Metrics: (n) chỉ số đo lường
Incident: (n) sự cố
Monitoring: (n) giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alerting: (n) cảnh báo
Threshold: (n) ngưỡng
Metrics: (n) chỉ số đo lường
Incident: (n) sự cố
Monitoring: (n) giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: