Từ Vựng:
Compensation: (n) sự bồi thường
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Refund: (n) khoản hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Service credit: (n) tín dụng dịch vụ
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compensation: (n) sự bồi thường
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Refund: (n) khoản hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Service credit: (n) tín dụng dịch vụ
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: