Từ Vựng:
Escalate: (v) tăng cường, leo thang
Response: (n) phản hồi, phản ứng
Policy: (n) chính sách
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Tracking: (n) theo dõi, giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Escalate: (v) tăng cường, leo thang
Response: (n) phản hồi, phản ứng
Policy: (n) chính sách
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Tracking: (n) theo dõi, giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: