Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Uncertainty: (n) sự không chắc chắn
Error bands: (n) dải sai số
Statistical: (adj) thuộc về thống kê
Variation: (n) sự biến đổi, sự thay đổi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Uncertainty: (n) sự không chắc chắn
Error bands: (n) dải sai số
Statistical: (adj) thuộc về thống kê
Variation: (n) sự biến đổi, sự thay đổi
Luyện tập thêm về bài học này: