Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Tác Động Hạ Tầng Của Việc Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Advanced Level

Infrastructure
(n) cơ sở hạ tầng
Traffic
(n) lưu lượng (dữ liệu, mạng)
Bandwidth
(n) băng thông
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Monitoring
(n) việc giám sát

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Infrastructure
Traffic
Bandwidth
Upgrade
Monitoring
(n) việc giám sát
(n) lưu lượng (dữ liệu, mạng)
(n) cơ sở hạ tầng
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
(n) băng thông

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Infrastructure” mean?
4. What does “Traffic” mean?
5. What does “Bandwidth” mean?
6. What does “Upgrade” mean?
7. What does “Monitoring” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: