Từ Vựng:
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập
Policy: (n) chính sách
Permission: (n) quyền hạn
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập
Policy: (n) chính sách
Permission: (n) quyền hạn
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: