Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Cấu Hình VPN Và Chính Sách Truy Cập – Easy Level

VPN
(n) mạng riêng ảo
Access
(v) truy cập; (n) quyền truy cập
Policy
(n) chính sách
Permission
(n) quyền hạn
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
VPN
Access
Policy
Permission
Support
(v) truy cập; (n) quyền truy cập
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
(n) quyền hạn
(n) chính sách
(n) mạng riêng ảo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “VPN” mean?
4. What does “Access” mean?
5. What does “Policy” mean?
6. What does “Permission” mean?
7. What does “Support” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: