Từ Vựng:
Runbook: (n) sổ tay hướng dẫn vận hành
Incident: (n) sự cố
Troubleshooting: (n) quá trình khắc phục sự cố
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Contact: (n) người liên hệ; (v) liên hệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Runbook: (n) sổ tay hướng dẫn vận hành
Incident: (n) sự cố
Troubleshooting: (n) quá trình khắc phục sự cố
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Contact: (n) người liên hệ; (v) liên hệ
Luyện tập thêm về bài học này: