Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Sổ Tay Vận Hành Sau Các Sự Cố Gần Đây – Advanced Level

Runbook
(n) sổ tay hướng dẫn vận hành
Incident
(n) sự cố
Troubleshooting
(n) quá trình khắc phục sự cố
Checklist
(n) danh sách kiểm tra
Contact
(n) người liên hệ; (v) liên hệ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Runbook
Incident
Troubleshooting
Checklist
Contact
(n) sự cố
(n) danh sách kiểm tra
(n) sổ tay hướng dẫn vận hành
(n) người liên hệ; (v) liên hệ
(n) quá trình khắc phục sự cố

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Runbook” mean?
4. What does “Incident” mean?
5. What does “Troubleshooting” mean?
6. What does “Checklist” mean?
7. What does “Contact” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: