Từ Vựng:
Monitoring: (n) giám sát
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Threshold: (n) ngưỡng
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ)
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitoring: (n) giám sát
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Threshold: (n) ngưỡng
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ)
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký
Luyện tập thêm về bài học này: