Từ Vựng:
Monitoring: (n) giám sát
Observability: (n) khả năng quan sát
Strategy: (n) chiến lược
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitoring: (n) giám sát
Observability: (n) khả năng quan sát
Strategy: (n) chiến lược
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này: