1. Handover
2. Outage
3. Backup
4. Disk space
5. Maintenance
(n) sự gián đoạn (dịch vụ, hệ thống)
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu
(n) bảo trì, bảo dưỡng hệ thống
(n) dung lượng ổ đĩa
(n) sự bàn giao
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.