Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Luân Phiên Trực Ca Và Leo Thang – Advanced Level

Escalation
(n) sự nâng cao, sự chuyển cấp (trong xử lý sự cố)
Rotation
(n) sự luân phiên, sự thay phiên
Incident
(n) sự cố, sự việc bất thường
Contact list
(n) danh sách liên hệ
Log
(n) nhật ký, bản ghi; (v) ghi lại, lưu lại dữ liệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Escalation
Rotation
Incident
Contact list
Log
(n) sự cố, sự việc bất thường
(n) danh sách liên hệ
(n) sự nâng cao, sự chuyển cấp (trong xử lý sự cố)
(n) nhật ký, bản ghi; (v) ghi lại, lưu lại dữ liệu
(n) sự luân phiên, sự thay phiên

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Escalation” mean?
4. What does “Rotation” mean?
5. What does “Incident” mean?
6. What does “Contact list” mean?
7. What does “Log” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: