Từ Vựng:
Uptime: (n) thời gian hoạt động liên tục
Error: (n) lỗi
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Response time: (n) thời gian phản hồi
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Uptime: (n) thời gian hoạt động liên tục
Error: (n) lỗi
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Response time: (n) thời gian phản hồi
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: