Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Sáng Kiến Giảm Bớt Công Việc Nặng Nhọc – Medium Level

Toil
(v) làm việc vất vả, lao động cực nhọc
Automate
(v) tự động hóa
Monitoring
(n) việc giám sát, theo dõi
Metrics
(n) các chỉ số đo lường
Initiative
(n) sáng kiến, bước đầu thực hiện

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Toil
Automate
Monitoring
Metrics
Initiative
(v) tự động hóa
(n) sáng kiến, bước đầu thực hiện
(v) làm việc vất vả, lao động cực nhọc
(n) các chỉ số đo lường
(n) việc giám sát, theo dõi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Toil” mean?
4. What does “Automate” mean?
5. What does “Monitoring” mean?
6. What does “Metrics” mean?
7. What does “Initiative” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: