Từ Vựng:
Sequence: (n) chuỗi, trình tự
Touchpoint: (n) điểm tiếp xúc (giữa khách hàng và thương hiệu)
Abandoned: (adj) bị bỏ rơi, bị bỏ lại (ví dụ: giỏ hàng bị bỏ rơi)
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Urgency: (n) sự cấp bách, tính khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: