1. Sequence
2. Touchpoint
3. Abandoned
4. Discount
5. Urgency
(n) sự cấp bách, tính khẩn cấp
(n) giảm giá; (v) giảm giá
(n) chuỗi, trình tự
(n) điểm tiếp xúc (giữa khách hàng và thương hiệu)
(adj) bị bỏ rơi, bị bỏ lại (ví dụ: giỏ hàng bị bỏ rơi)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.