Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chuỗi Email Giỏ Hàng Bị Bỏ – Medium Level

Sequence
(n) chuỗi, trình tự
Touchpoint
(n) điểm tiếp xúc (giữa khách hàng và thương hiệu)
Abandoned
(adj) bị bỏ rơi, bị bỏ lại (ví dụ: giỏ hàng bị bỏ rơi)
Discount
(n) giảm giá; (v) giảm giá
Urgency
(n) sự cấp bách, tính khẩn cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sequence
Touchpoint
Abandoned
Discount
Urgency
(n) sự cấp bách, tính khẩn cấp
(n) giảm giá; (v) giảm giá
(n) chuỗi, trình tự
(n) điểm tiếp xúc (giữa khách hàng và thương hiệu)
(adj) bị bỏ rơi, bị bỏ lại (ví dụ: giỏ hàng bị bỏ rơi)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sequence” mean?
4. What does “Touchpoint” mean?
5. What does “Abandoned” mean?
6. What does “Discount” mean?
7. What does “Urgency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: