Từ Vựng:
Tone: (n) tông giọng
Visuals: (n) hình ảnh trực quan
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Consistent: (adj) nhất quán, đồng đều
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tone: (n) tông giọng
Visuals: (n) hình ảnh trực quan
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Consistent: (adj) nhất quán, đồng đều
Luyện tập thêm về bài học này: