1. Tone
2. Visuals
3. Brand
4. Professional
5. Consistent
(adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
(n) hình ảnh trực quan
(adj) nhất quán, đồng đều
(n) tông giọng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.