Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Hướng Dẫn Giọng Điệu Và Hình Ảnh – Advanced Level

Tone
(n) tông giọng
Visuals
(n) hình ảnh trực quan
Brand
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Professional
(adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Consistent
(adj) nhất quán, đồng đều

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tone
Visuals
Brand
Professional
Consistent
(adj) nhất quán, đồng đều
(n) tông giọng
(n) hình ảnh trực quan
(adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tone” mean?
4. What does “Visuals” mean?
5. What does “Brand” mean?
6. What does “Professional” mean?
7. What does “Consistent” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: