Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Dự Báo Kế Hoạch Năng Lực – Medium Level

Capacity
(n) năng lực, khả năng
Forecast
(v) dự báo; (n) dự báo
Hire
(v) thuê, tuyển dụng; (n) sự thuê, sự tuyển dụng
Backup
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu, hỗ trợ
Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, thu nhỏ lại

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Capacity
Forecast
Hire
Backup
Contract
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu, hỗ trợ
(v) thuê, tuyển dụng; (n) sự thuê, sự tuyển dụng
(v) dự báo; (n) dự báo
(n) năng lực, khả năng
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, thu nhỏ lại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Capacity” mean?
4. What does “Forecast” mean?
5. What does “Hire” mean?
6. What does “Backup” mean?
7. What does “Contract” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: