Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Đình Chỉ Listing Với Quản Lý Tài Khoản Marketplace – Advanced Level

Suspend
(v) tạm ngưng, đình chỉ
Flag
(v) đánh dấu; (n) cờ, dấu hiệu
Guidelines
(n) hướng dẫn
Appeal
(v) kêu gọi, thu hút; (n) sự kêu gọi, sức hấp dẫn
Proof
(n) bằng chứng, chứng cứ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Suspend
Flag
Guidelines
Appeal
Proof
(v) đánh dấu; (n) cờ, dấu hiệu
(n) hướng dẫn
(v) tạm ngưng, đình chỉ
(v) kêu gọi, thu hút; (n) sự kêu gọi, sức hấp dẫn
(n) bằng chứng, chứng cứ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Suspend” mean?
4. What does “Flag” mean?
5. What does “Guidelines” mean?
6. What does “Appeal” mean?
7. What does “Proof” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: