Từ Vựng:
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Goal: (n) mục tiêu
Timeline: (n) dòng thời gian
Budget: (n) ngân sách
Audience: (n) khán giả, đối tượng mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Goal: (n) mục tiêu
Timeline: (n) dòng thời gian
Budget: (n) ngân sách
Audience: (n) khán giả, đối tượng mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này: