Từ Vựng:
Utm parameters: (n) tham số UTM
Consistent: (adj) nhất quán
Analyze: (v) phân tích
Campaign: (n) chiến dịch
Source: (n) nguồn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Utm parameters: (n) tham số UTM
Consistent: (adj) nhất quán
Analyze: (v) phân tích
Campaign: (n) chiến dịch
Source: (n) nguồn
Luyện tập thêm về bài học này: