Từ Vựng:
Marketplace: (n) thị trường trực tuyến
Visibility: (n) khả năng hiển thị
Campaign: (n) chiến dịch
Platform: (n) nền tảng
Track: (v) theo dõi; (n) đường dẫn dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Marketplace: (n) thị trường trực tuyến
Visibility: (n) khả năng hiển thị
Campaign: (n) chiến dịch
Platform: (n) nền tảng
Track: (v) theo dõi; (n) đường dẫn dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: