Từ Vựng:
Invoicing: (n) việc lập hóa đơn
Delayed: (adj) bị trì hoãn
Reminder: (n) lời nhắc nhở
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Invoicing: (n) việc lập hóa đơn
Delayed: (adj) bị trì hoãn
Reminder: (n) lời nhắc nhở
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: