Từ Vựng:
Cyber attack: (n) cuộc tấn công mạng
Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao
Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt
Escalate: (v) leo thang (xung đột, căng thẳng)
Defenses: (n) các biện pháp phòng thủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cyber attack: (n) cuộc tấn công mạng
Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao
Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt
Escalate: (v) leo thang (xung đột, căng thẳng)
Defenses: (n) các biện pháp phòng thủ
Luyện tập thêm về bài học này: