Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Về Các Phương Án Phản Ứng Tấn Công Mạng – Medium Level

Cyber attack
(n) cuộc tấn công mạng
Diplomatic
(adj) thuộc ngoại giao
Sanctions
(n) các biện pháp trừng phạt
Escalate
(v) leo thang (xung đột, căng thẳng)
Defenses
(n) các biện pháp phòng thủ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cyber attack
Diplomatic
Sanctions
Escalate
Defenses
(n) các biện pháp phòng thủ
(n) các biện pháp trừng phạt
(v) leo thang (xung đột, căng thẳng)
(n) cuộc tấn công mạng
(adj) thuộc ngoại giao

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cyber attack” mean?
4. What does “Diplomatic” mean?
5. What does “Sanctions” mean?
6. What does “Escalate” mean?
7. What does “Defenses” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: