Từ Vựng:
Tension: (n) căng thẳng
Protest: (n) sự phản đối; (v) phản đối
Security: (n) an ninh
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tension: (n) căng thẳng
Protest: (n) sự phản đối; (v) phản đối
Security: (n) an ninh
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: