Từ Vựng:
Consulate: (n) lãnh sự quán
Ratify: (v) phê chuẩn
Obligation: (n) nghĩa vụ
Notify: (v) thông báo
Access: (n) quyền tiếp cận; (v) tiếp cận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consulate: (n) lãnh sự quán
Ratify: (v) phê chuẩn
Obligation: (n) nghĩa vụ
Notify: (v) thông báo
Access: (n) quyền tiếp cận; (v) tiếp cận
Luyện tập thêm về bài học này: