Từ Vựng:
Embassy: (n) đại sứ quán
Detained: (adj) bị tạm giữ
Legal: (adj) hợp pháp
Translator: (n) phiên dịch viên
Rights: (n) quyền lợi, quyền hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Embassy: (n) đại sứ quán
Detained: (adj) bị tạm giữ
Legal: (adj) hợp pháp
Translator: (n) phiên dịch viên
Rights: (n) quyền lợi, quyền hạn
Luyện tập thêm về bài học này: