Từ Vựng:
Delegation: (n) phái đoàn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Translation: (n) sự phiên dịch, bản dịch
Agenda: (n) chương trình nghị sự
Confirm: (v) xác nhận, khẳng định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delegation: (n) phái đoàn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Translation: (n) sự phiên dịch, bản dịch
Agenda: (n) chương trình nghị sự
Confirm: (v) xác nhận, khẳng định
Luyện tập thêm về bài học này: