Từ Vựng:
Extradition: (n) sự dẫn độ
Diplomatic: (a) thuộc ngoại giao
Suspect: (v) nghi ngờ; (n) nghi phạm
Guarantee: (v) đảm bảo; (n) sự bảo đảm
Legal: (a) hợp pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Extradition: (n) sự dẫn độ
Diplomatic: (a) thuộc ngoại giao
Suspect: (v) nghi ngờ; (n) nghi phạm
Guarantee: (v) đảm bảo; (n) sự bảo đảm
Legal: (a) hợp pháp
Luyện tập thêm về bài học này: