Từ Vựng:
Secrets: (n) thông tin bí mật
Passwords: (n) mật khẩu
Securely: (adv) một cách an toàn
Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập
Permission: (n) quyền hạn, sự cho phép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Secrets: (n) thông tin bí mật
Passwords: (n) mật khẩu
Securely: (adv) một cách an toàn
Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập
Permission: (n) quyền hạn, sự cho phép
Luyện tập thêm về bài học này: