Từ Vựng:
Diaspora: (n) cộng đồng người di cư
Engage: (v) tham gia, thu hút
Heritage: (n) di sản
Inclusive: (adj) bao trùm, toàn diện
Platform: (n) diễn đàn, nền tảng chính trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Diaspora: (n) cộng đồng người di cư
Engage: (v) tham gia, thu hút
Heritage: (n) di sản
Inclusive: (adj) bao trùm, toàn diện
Platform: (n) diễn đàn, nền tảng chính trị
Luyện tập thêm về bài học này: