Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Translation: (n) bản dịch; (v) dịch
Official: (adj) chính thức; (n) quan chức
Clause: (n) điều khoản
Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Translation: (n) bản dịch; (v) dịch
Official: (adj) chính thức; (n) quan chức
Clause: (n) điều khoản
Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối
Luyện tập thêm về bài học này: