Từ Vựng:
Guaranteed: (adj) được đảm bảo
Factors: (n) các yếu tố
Honest: (adj) trung thực
Communication: (n) sự giao tiếp
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Guaranteed: (adj) được đảm bảo
Factors: (n) các yếu tố
Honest: (adj) trung thực
Communication: (n) sự giao tiếp
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này: