Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cân Nhắc Về Độ Trễ Trong Triển Khai Đa Khu Vực – Advanced Level

Latency
(n) độ trễ
Deployment
(n) việc triển khai
Synchronization
(n) sự đồng bộ hóa
Edge server
(n) máy chủ biên
Failover
(n) cơ chế chuyển đổi dự phòng; (v) chuyển đổi dự phòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Latency
Deployment
Synchronization
Edge server
Failover
(n) độ trễ
(n) sự đồng bộ hóa
(n) việc triển khai
(n) máy chủ biên
(n) cơ chế chuyển đổi dự phòng; (v) chuyển đổi dự phòng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Latency” mean?
4. What does “Deployment” mean?
5. What does “Synchronization” mean?
6. What does “Edge server” mean?
7. What does “Failover” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: