Từ Vựng:
Plow: (n) cái cày; (v) cày đất
Soil: (n) đất trồng
Fertilizer: (n) phân bón
Seed: (n) hạt giống; (v) gieo hạt
Water: (v) tưới nước; (n) nước phục vụ cây trồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Plow: (n) cái cày; (v) cày đất
Soil: (n) đất trồng
Fertilizer: (n) phân bón
Seed: (n) hạt giống; (v) gieo hạt
Water: (v) tưới nước; (n) nước phục vụ cây trồng
Luyện tập thêm về bài học này: