Từ Vựng:
Political economy: (n) kinh tế chính trị
Negotiation: (n) sự đàm phán
Market access: (n) quyền tiếp cận thị trường
Opposition: (n) phe đối lập
Public opinion: (n) dư luận công chúng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Political economy: (n) kinh tế chính trị
Negotiation: (n) sự đàm phán
Market access: (n) quyền tiếp cận thị trường
Opposition: (n) phe đối lập
Public opinion: (n) dư luận công chúng
Luyện tập thêm về bài học này: