Từ Vựng:
Advisory: (adj) tư vấn, cố vấn
Instability: (n) sự bất ổn
Protest: (v) phản đối; (n) cuộc biểu tình
Register: (v) đăng ký, ghi danh; (n) sổ đăng ký
Unrest: (n) sự bất ổn, tình trạng rối loạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Advisory: (adj) tư vấn, cố vấn
Instability: (n) sự bất ổn
Protest: (v) phản đối; (n) cuộc biểu tình
Register: (v) đăng ký, ghi danh; (n) sổ đăng ký
Unrest: (n) sự bất ổn, tình trạng rối loạn
Luyện tập thêm về bài học này: