Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khuyến Cáo Du Lịch Về Tình Trạng Bất Ổn Chính Trị – Advanced Level

Advisory
(adj) tư vấn, cố vấn
Instability
(n) sự bất ổn
Protest
(v) phản đối; (n) cuộc biểu tình
Register
(v) đăng ký, ghi danh; (n) sổ đăng ký
Unrest
(n) sự bất ổn, tình trạng rối loạn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Advisory
Instability
Protest
Register
Unrest
(v) đăng ký, ghi danh; (n) sổ đăng ký
(v) phản đối; (n) cuộc biểu tình
(adj) tư vấn, cố vấn
(n) sự bất ổn, tình trạng rối loạn
(n) sự bất ổn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Advisory” mean?
4. What does “Instability” mean?
5. What does “Protest” mean?
6. What does “Register” mean?
7. What does “Unrest” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: