Từ Vựng:
Cholesterol: (n) cholesterol
Blood test: (n) xét nghiệm máu
Healthy: (adj) khỏe mạnh
Exercise: (v) tập thể dục; (n) bài tập
Dangerous: (adj) nguy hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cholesterol: (n) cholesterol
Blood test: (n) xét nghiệm máu
Healthy: (adj) khỏe mạnh
Exercise: (v) tập thể dục; (n) bài tập
Dangerous: (adj) nguy hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: