Từ Vựng:
Procedure: (n) thủ thuật y khoa; quy trình
Allergy: (n) dị ứng
Mobility: (n) khả năng vận động
Diet: (n) chế độ ăn uống
Safety: (n) sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procedure: (n) thủ thuật y khoa; quy trình
Allergy: (n) dị ứng
Mobility: (n) khả năng vận động
Diet: (n) chế độ ăn uống
Safety: (n) sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: